Dịch

purified

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tinh chế, được lọc sạchtính từMade or rendered pure or more pure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purifiedDạng gốc (base form)
  2. more purifiedSo sánh hơn (comparative)
  3. most purifiedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Anh ấy chỉ uống nước đã được tinh khiết hóa.
  • .Nhà hóa học đó đã tinh chế nước.
  • .Nước đã được lọc sạch.

AI