Dịch

pure salvage

danh từ (noun)
US/ˈpjʊɹ ˈsælvədʒ/

Nghĩa chính

  1. Cứu hộ (cứu hộ) tàu hoặc hàng hóa mà không có hợp đồng hoặc nghĩa vụ tồn tại giữa người cứu hộ và người được cứudanh từSalvage (rescue) of a ship or cargo without a contract or obligation existing between the salvor and salvee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pure salvageDạng gốc (base form)
  2. pure salvagesSố nhiều (plural)

AI