Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purchase shears
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɜɹ.
tʃ
ə
s
ˈ
ʃ
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Loại kéo rất chắc chắn, có lưỡi cắt có thể tháo rời và có lò xo chắc chắn ở phía sau
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A very strong kind of shears, having removable cutters, and a strong spring at the back.
AI
1
Loại kéo rất chắc chắn
1
Loại kéo rất chắc chắn
1
Loại kéo rất chắc chắn