Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puppyishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trẻ con
trạng từ
In a puppyish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puppyishly
Dạng gốc
(base form)
more puppyishly
So sánh hơn
(comparative)
most puppyishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
puppyish
+
-ly
AI
1
Một cách trẻ con
1
Một cách trẻ con
1
Một cách trẻ con