Dịch

puppy mill

danh từ (noun)
UK/ˈpʌpi ˈmɪl/US/ˈpʌpi ˈmɪl/

Nghĩa chính

  1. Trang trại nuôi chó để kiếm lời, thường trong điều kiện tồi tàndanh từA farm that breeds dogs for profit, often in squalid conditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puppy millDạng gốc (base form)
  2. puppy millsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI