Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pupoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng nhộng
tính từ
Resembling a pupa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pupoid
Dạng gốc
(base form)
more pupoid
So sánh hơn
(comparative)
most pupoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
pupa
+
-oid
AI
1
Dạng nhộng
1
Dạng nhộng
1
Dạng nhộng