Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pupilar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến học sinh (của mắt)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to the pupil (of the eye)
Nguồn gốc
(etymology)
pupil
+
-ar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pupilar
Đồng tử
AI
1
Của hoặc liên quan đến học sinh (của mắt)
1
Của hoặc liên quan đến học sinh (của mắt)
1
Của hoặc liên quan đến học sinh (của mắt)