Dịch

pupilar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của hoặc liên quan đến học sinh (của mắt)tính từkhông so sánh (not comparable)of or pertaining to the pupil (of the eye)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI