Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pupate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thành nhộng
động từ
To become a pupa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pupate
Nguyên thể
(infinitive)
pupate
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
pupate
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
pupat
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
pupa
+
-ate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pupate
pupa
Nhộng
danh từ
pupa
l
(thuộc) con nhộng
tính từ
Ví dụ
But
first
.
Attend
me
,
as
I
pupate
!
the
insect
larva
pupate
AI
1
Thành nhộng
1
Thành nhộng
1
Thành nhộng