Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puparial
tính từ
(adjective)
UK
/
p
j
uː
ˈ
p
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/
p
j
u
ˈ
p
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có hoặc liên quan đến một con nhộng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or relating to a puparium.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
puparial
pre
puparial
Trước khi hình thành nhộng (hoặc nhộng)
tính từ
intra
puparial
Trong một con nhộng
tính từ
AI
1
Có hoặc liên quan đến một con nhộng
1
Có hoặc liên quan đến một con nhộng
1
Có hoặc liên quan đến một con nhộng