Dịch

puntable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khó chịu, nhỏ bé hoặc yếu đuối theo cách gợi lên sự thôi thúc muốn đá họ đi như một quả bóng đátính từannoying, small, or weak in a way that evokes the urge to kick them away like a football

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puntableDạng gốc (base form)
  2. more puntableSo sánh hơn (comparative)
  3. most puntableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI