puntable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khó chịu, nhỏ bé hoặc yếu đuối theo cách gợi lên sự thôi thúc muốn đá họ đi như một quả bóng đátính từannoying, small, or weak in a way that evokes the urge to kick them away like a football
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puntableDạng gốc (base form)
- more puntableSo sánh hơn (comparative)
- most puntableSo sánh nhất (superlative)