Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punt pole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ʌ
n
t
ˈ
p
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với setting pole
danh từ
Synonym of setting pole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punt pole
Dạng gốc
(base form)
punt pole
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
setting pole
AI
1
Đồng nghĩa với setting pole
1
Đồng nghĩa với setting pole
1
Đồng nghĩa với setting pole