Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
punctuator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem punctuate
danh từ
One who punctuates, as in writing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punctuator
Dạng gốc
(base form)
punctuator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
punctuate
+
-or
Ví dụ
He
was
a
sloppy
punctuator
,
often
leaving
out
commas
and
confusing
colons
with
semicolons
.
AI
1
Xem punctuate
1
Xem punctuate
1
Xem punctuate