Nghĩa chính
- Loại bánh mì ẩm làm từ bí ngôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of moist quick bread made with pumpkin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pumpkin breadDạng gốc (base form)
- pumpkin breadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .