Dịch

pump truck

danh từ (noun)
US/ˈpʌmp ˈtɹʌk/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị vận hành bằng tay để nâng và di chuyển palletdanh từA manually operated device for lifting and moving pallets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pump truckDạng gốc (base form)
  2. pump trucksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI