Dịch

pump pic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức ảnh của chính bạn được chụp trong hoặc ngay sau khi tập thể dục, với mục đích khoe vóc dáng và gây ấn tượng với người khácdanh từA photo of oneself taken while or soon after using the gym, with the goal of showing off one's thews and impressing others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pump picDạng gốc (base form)
  2. pump picsSố nhiều (plural)

AI