Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pumicer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pumice
danh từ
One who pumices.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pumicer
Dạng gốc
(base form)
pumicer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pumice
+
-er
AI
1
Xem pumice
1
Xem pumice
1
Xem pumice