pulsating
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sôi động, đầy kịch tínhtính từVery exciting.
- Nhịp đập, sự rung độngdanh từA pulsation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulsatingDạng gốc (base form)
- pulsatingsSố nhiều (plural)
- more pulsatingSo sánh hơn (comparative)
- most pulsatingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pulsatingVí dụ
- .Liverpool mất lợi thế trong cuộc đua vô địch Premier League sau trận hòa đầy kịch tính tại Tottenham, trận đấu có nhiều tình huống đáng chú ý và Andrew Robertson đã bị đuổi khỏi sân.
- , .Bên trong là thứ axit dữ dội đang cháy âm ỉ dường như kiểm soát các tĩnh mạch của anh ta, nơi máu không thể chảy, chỉ còn những nhịp đập nặng nề của sự giận dữ và những nhu cầu bị dồn nén.
- .Âm nhạc có nhịp điệu dồn dập.