Dịch

pulpiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính mềm nhão; trạng thái mềm nhãodanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being pulpy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulpinessDạng gốc (base form)
  2. pulpinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI