Dịch

pulmonary function

US/ˈpʌl.məˌnɛ.ɹi ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa chính

  1. Chức năng phổi

Cụm từ (phrase)

pulmonary function testdanh từBài kiểm tra chức năng của phổi, chẳng hạn như đo phế dung

AI