Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pulmonary disease
US
/ˈ
p
ʌ
l
.
m
ə
ˌ
n
ɛ.ɹ
i
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Bệnh phổi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
chronic obstructive pulmonary disease
danh từ
danh từ
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
AI
1
Bệnh phổi
1
Bệnh phổi
1
Bệnh phổi