Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulley shell
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ʊ
l
i
ˈ
ʃ
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Vỏ của khối ròng rọc
danh từ
The casing of a pulley block.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulley shell
Dạng gốc
(base form)
pulley shell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vỏ của khối ròng rọc
1
Vỏ của khối ròng rọc
1
Vỏ của khối ròng rọc