Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulley bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ʊ
l
i
ˈ
b
əʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Lông; xương đòn
danh từ
The furcula; wishbone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pulley bone
Dạng gốc
(base form)
pulley bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lông
1
Lông
1
Lông