Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pull the reins
US
/ˈ
p
ʊ
l
ð
ə
ˈɹ
eɪ
n
z
/
Nghĩa chính
1
Ghìm cương ngựa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pull the reins in on someone
động từ
động từ
Hạn chế
pull the reins in on something
động từ
động từ
Hạn chế; làm chậm lại hoặc giảm bớt
AI
1
Ghìm cương ngựa
1
Ghìm cương ngựa
1
Ghìm cương ngựa