Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pull start
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ʊ
l
ˈ
s
t
ɑː
t
/
US
/ˈ
p
ʊ
l
ˈ
s
t
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Bắt đầu giật lại
danh từ
recoil start
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pull start
Dạng gốc
(base form)
pull start
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bắt đầu giật lại
1
Bắt đầu giật lại
1
Bắt đầu giật lại