Dịch

pull a raw one

cụm từ (phrase)
UK/ˈpʊl ə ˈɹɔː ˈwʌn/US/ˈpʊl ə ˈɹɔ ˈwʌn/

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảmcụm từ

AI