Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pule
danh từ
Someone who pules; a whinger or complainer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puler
Dạng gốc
(base form)
puler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pule
+
-er
AI
1
Xem pule
1
Xem pule
1
Xem pule