Dịch

puissant

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. ; (thơ ca) hùng mạnh, hùng cườngtính từPowerful, mighty, having authority.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipuissaunt
  2. từ tiếng Pháp trung đạipuissant
  3. từ tiếng Anglo-Normanpuissant

Ví dụ

  • , / .
  • , " !"

AI