puggle
động từ (verb)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Dụ (một con thỏ) ra khỏi hang bằng cách chọc một cây gậy xuống lỗ và di chuyển nó; đi sâu vào một cái lỗ để xác định vị trí của một con vậtđộng từTo coax (a rabbit) from a burrow by poking a stick down the hole and moving it about; to delve into a hole in order to locate an animal.
- Dùng gậy chọc quanh một cái lỗ, như để khám phá, loại bỏ chướng ngại vật, v.vđộng từTo poke around a hole with a stick, as to explore, remove obstacles, etc.
- Con thú đơn huyệt (echidna hoặc thú mỏ vịt)danh từA baby monotreme (echidna or platypus).
- Giống chó hỗn hợp nhỏ được tạo ra bằng cách cho chó pug và beagle giao phốidanh từA small mixed breed of dog created by mating a pug and beagle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- / .
- : ′ , ′ .