Dịch

pug mill

danh từ (noun)
UK/ˈpʌɡ ˈmɪl/

Nghĩa chính

  1. Loại máy nghiền để nghiền, trộn và làm đất sét, dùng cho nghệ thuật hoặc làm gạch. Về cơ bản, nó bao gồm một trục thẳng đứng được trang bị các dao phóng, được làm để quay trong một hình trụ rỗng, bồn hoặc thùng chứa đất sétdanh từA kind of mill for grinding, mixing, and working clay, either for art or brickmaking. It consists essentially of an upright shaft armed with projecting knives, which is caused to revolve in a hollow cylinder, tub, or vat in which the clay is placed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pug millDạng gốc (base form)
  2. pug millsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI