Dịch

puella publica

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gái mại dâmdanh từA female prostitute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. puella publicaDạng gốc (base form)
  2. puellae publicae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI