pudency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Modesty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pudencyDạng gốc (base form)
- pudenciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpudentia