Dịch

pudency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tính e lệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Modesty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pudencyDạng gốc (base form)
  2. pudenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpudentia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • restrain’d ; on’t […]
  • ; .

AI