Dịch

public utility van

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tải được sử dụng làm phương tiện giao thông công cộngdanh từA van used as public transport.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. public utility vanDạng gốc (base form)
  2. public utility vansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI