Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ptyalagogue
danh từ
(noun)
/ˈ
t
aɪ
ə
l
ə
ɡ
ɒ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Các sialogogue (Một loại thuốc làm tăng lưu lượng nước bọt.)
danh từ
Any sialogogue (A drug that increases the flow of saliva.)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ptyalagogue
Dạng gốc
(base form)
ptyalagogue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các sialogogue (Một loại thuốc làm tăng lưu lượng nước bọt.)
1
Các sialogogue (Một loại thuốc làm tăng lưu lượng nước bọt.)
1
Các sialogogue (Một loại thuốc làm tăng lưu lượng nước bọt.)