Dịch

pteroylaspartic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ định một loại axit chống chuyển hóa được sử dụng trong điều trị ung thưdanh từkhông đếm được (uncountable)Designating an antimetabolite acid used in treating cancers.

Nguồn gốc (etymology)

AI