Dịch

pteropsin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Opsin không nhìn thấy được ở một số loài côn trùng có cánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A non-visual opsin present in some winged insects

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pteropsinDạng gốc (base form)
  2. pteropsinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI