Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ptero-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Cánh
tiền tố
wing
2
Lông vũ
tiền tố
feather
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-pterous
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πτερόν
pterón
“wing, feather”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Lông vũ
AI
1
Cánh
2
Lông vũ
1
Cánh
2
Lông vũ
1
Cánh
2
Lông vũ