Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pteridium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả có cánh
danh từ
A fern of the genus Pteridium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pteridium
Dạng gốc
(base form)
pteridium
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alado
Có cánh
Ví dụ
[…]
pteridiums
or
gleichenias
or
climbing
lomarias
of
many
yards
in
length
[…]
AI
1
Quả có cánh
1
Quả có cánh
1
Quả có cánh