Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychophysiologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tâm sinh lý
danh từ
One who works in the field of psychophysiology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psychophysiologist
Dạng gốc
(base form)
psychophysiologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
psycho-
+
physiologist
AI
1
Nhà tâm sinh lý
1
Nhà tâm sinh lý
1
Nhà tâm sinh lý