Dịch

psychographology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu chữ viết tay như một phương tiện để phân tích tính cách của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The study of handwriting as a means of analyzing a person's character.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI