psychographology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu chữ viết tay như một phương tiện để phân tích tính cách của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The study of handwriting as a means of analyzing a person's character.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa