Dịch

psychics

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tâm lý họcdanh từkhông đếm được (uncountable)psychology

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi không tin vào những nhà ngoại cảm.
  • .Tom và Marie là những nhà ngoại cảm.
  • .Chúng tôi là những nhà ngoại cảm.

AI