Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
psychics
A2
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tâm lý học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
psychology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
psicología
Tâm lý học, tâm lý
Ví dụ
I
don't
believe
in
psychics
.
Tôi không tin vào những nhà ngoại cảm.
Tom
and
Marie
are
psychics
.
Tom và Marie là những nhà ngoại cảm.
We're
psychics
.
Chúng tôi là những nhà ngoại cảm.
AI
1
Tâm lý học
1
Tâm lý học
1
Tâm lý học