Dịch

psychic death

danh từ (noun)
US/ˈsaɪkɪk ˈdɛθ/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn trong đó người sắp chết bắt đầu chấp nhận cái chết của mình và kết quả là rút lui khỏi người khác và thoái lui vào bản thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stage in which a dying person begins to accept their death and as a result, withdraws from others and regresses into the self.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychic deathDạng gốc (base form)
  2. psychic deathsSố nhiều (plural)

AI