Dịch

psychiatric nurse

danh từ (noun)
US/ˌsaɪkiˈætɹɪk ˈnɝs/

Nghĩa chính

  1. Y tá làm việc tại khoa tâm thần và được đào tạo để làm việc với những bệnh nhân có nhu cầu về sức khỏe tâm thầndanh từA nurse who works on a psychiatric ward and is trained to work with patients with mental-health needs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychiatric nurseDạng gốc (base form)
  2. psychiatric nursesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

community psychiatric nursedanh từY tá tâm thần làm việc với khách hàng bên ngoài môi trường bệnh viện

Ví dụ

  • .
  • .

AI