Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psittacotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem psittacosis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to psittacosis.
Nguồn gốc
(etymology)
psittac-
+
-otic
AI
1
Xem psittacosis
1
Xem psittacosis
1
Xem psittacosis