Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psittac-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Con vẹt
tiền tố
Parrot.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
psittacus
“parrot”
từ tiếng Hy Lạp cổ
ψιττακός
psittakós
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
papagayo
Vẹt
loro
Vẹt, vẹt đuôi dài
perico
Vẹt, két
AI
1
Con vẹt
1
Con vẹt
1
Con vẹt