Dịch

pseudostuttering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cố ý nói lắp, đôi khi được sử dụng trong trị liệu để dạy bệnh nhân kiểm soát tật nói lắpdanh từkhông đếm được (uncountable)The deliberate production of stuttering speech, sometimes used in therapy to teach a patient to control a stutter.

Nguồn gốc (etymology)

AI