Dịch

pseudoracist

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc thể hiện chủ nghĩa phân biệt chủng tộc giả, sự phân biệt đối xử tương tự như phân biệt chủng tộctính từPertaining to or exhibiting pseudoracism, discrimination which is similar to racism.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1896 , , 7:1 — — , [...]
  • , , , .

AI