Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoporate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lỗ chân lông không có chức năng
tính từ
Having nonfunctional pores.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
porate
AI
1
Có lỗ chân lông không có chức năng
1
Có lỗ chân lông không có chức năng
1
Có lỗ chân lông không có chức năng