Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porate
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lỗ chân lông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a pore.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
porate
tri
porate
Có ba lỗ chân lông
tính từ
pseudo
porate
Có lỗ chân lông không có chức năng
tính từ
col
porate
Có các lỗ kết hợp giữa lỗ tròn và lỗ lồi hoặc rãnh
tính từ
di
porate
Có hai lỗ chân lông
tính từ
Xem thêm 12 từ
AI
1
Liên quan đến lỗ chân lông
1
Liên quan đến lỗ chân lông
1
Liên quan đến lỗ chân lông