Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudoparticle
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
(vật lý học) Giả hạt
danh từ
An instanton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pseudoparticle
Dạng gốc
(base form)
pseudoparticle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
particle
AI
1
(vật lý học) Giả hạt
1
(vật lý học) Giả hạt
1
(vật lý học) Giả hạt