Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudohalitosis
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ảo tưởng rằng người ta bị hôi miệng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The delusion that one has bad breath.
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
halitosis
AI
1
Ảo tưởng rằng người ta bị hôi miệng
1
Ảo tưởng rằng người ta bị hôi miệng
1
Ảo tưởng rằng người ta bị hôi miệng